Cuban bast
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dâm bụt Cuba: Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ Cuba, thuộc họ Malvaceae, thường được biết đến với tên khoa học Hibiscus elatus hoặc Talipariti elatum. Cây này được trồng để lấy gỗ và sợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Cuban bast is valued for its strong timber. (Cây dâm bụt Cuba được đánh giá cao vì gỗ chắc của nó.)
- Fibers from the Cuban bast are used in traditional crafts. (Sợi từ cây dâm bụt Cuba được dùng trong các đồ thủ công truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lâm nghiệp: Thuật ngữ "Cuban bast" thường xuất hiện trong các văn bản về lâm nghiệp nhiệt đới hoặc thực vật học để chỉ loài cây cụ thể này và các đặc tính của nó.
- The study focused on the growth rate of the Cuban bast in different soils. (Nghiên cứu tập trung vào tốc độ tăng trưởng của cây dâm bụt Cuba trong các loại đất khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Blue Mahoe: Tên gọi phổ biến khác cho cùng một loài cây (), đặc biệt ở Jamaica, nơi nó là cây quốc gia.
- Majagua: Một tên gọi địa phương khác cho loài cây này ở một số vùng Caribe.
Từ đồng nghĩa
- Hibiscus elatus: Tên khoa học.
- Talipariti elatum: Tên khoa học đồng nghĩa.
Lưu ý
- "Cuban bast" là một danh từ riêng chỉ một loài thực vật cụ thể. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
Noun
- cây dâm bụt Cuba